aromatic aster
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cúc tây thơm: "aromatic aster" là tên gọi chung cho một giống hoa cúc tây (thuộc chi Aster) có hương thơm đặc trưng. Đây là một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường được trồng làm cảnh hoặc sử dụng trong y học dân gian nhờ mùi hương dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cúc tây thơm nở rộ rực rỡ trong khu vườn mùa thu.)
- (Tôi đã trồng vài cây cúc tây thơm gần lối vào để thưởng thức hương thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate aromatic aster": trồng và chăm sóc cúc tây thơm.
- Many gardeners choose to cultivate aromatic aster for its pleasant scent and vibrant colors. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cúc tây thơm vì mùi hương dễ chịu và màu sắc rực rỡ của nó.)
"aromatic aster in herbal medicine": cúc tây thơm trong y học thảo dược.
- Aromatic aster has been used in herbal remedies for its calming properties. (Cúc tây thơm đã được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược nhờ đặc tính làm dịu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Aster (n): cúc tây (chi thực vật).
- The aster family includes many species of flowering plants. (Họ cúc tây bao gồm nhiều loài thực vật có hoa.)
- Aromatic (adj): có mùi thơm, thơm.
- The aromatic leaves of the plant are used in cooking. (Lá thơm của cây được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Fragrant aster: cúc tây thơm (cách gọi khác, nhấn mạnh vào mùi hương).
- Scented aster: cúc tây có hương thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to grow" (trồng) hoặc "to harvest" (thu hoạch).
Thành ngữ liên quan